nhóc nhách

Học thuật
Thân thiện
nhóc nhách

Một người ốm nhóc nhách ngồi dậy trên giường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái ốm yếu, mới bắt đầu cử động hoặc ngồi dậy được sau một trận ốm nặng: Từ này dùng để miêu tả tình trạng của một người vừa trải qua cơn bệnh trầm trọng, sức khỏe còn rất yếu ớt, chỉ mới có thể thực hiện được những cử động nhỏ, chậm chạp khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy ốm li bì mười hôm, nay mới nhóc nhách. (Ông ấy ốm nặng nằm bất tỉnh mười ngày, hôm nay mới bắt đầu ngồi dậy hay cử động được một chút.)
    • Sau trận sốt rét, anh ta chỉ mới nhóc nhách trong nhà, chưa thể ra ngoài. (Sau trận sốt rét, anh ta chỉ mới có thể đi lại chậm chạp, yếu ớt trong nhà, chưa đủ sức ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "nhóc nhách" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "mới", "vừa" để nhấn mạnh trạng thái vừa mới hồi phục một chút.
    • cụ nằm viện cả tháng, về nhà mấy hôm nay mới nhóc nhách ra sân phơi nắng. ( cụ nằm viện cả tháng, về nhà mấy hôm nay mới có thể đi lại chậm chạp, yếu ớt ra sân để phơi nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhúc nhích (động từ): cử động một chút, thường dùng cho vật thể hoặc người với nghĩa rộng hơn (không nhất thiết chỉ người ốm).
    • Cái xe bị kẹt, không nhúc nhích được. (Chiếc xe bị mắc kẹt, không thể di chuyển được chút nào.)
  • Vật (tính từ/động từ): trạng thái đau đớn, khó chịu dữ dội, thường trong cơn bệnh, nặng hơn "nhóc nhách".
    • Bệnh nhân vật cơn đau. (Bệnh nhân quằn quại cơn đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lê lết: di chuyển một cách khó khăn, nặng nề (có thể do ốm hoặc mệt mỏi).
  • Dật dờ: trạng thái đi đứng không vững, uể oải.
Từ trái nghĩa
  • Mạnh mẽ: sức khỏe tốt, tràn đầy năng lượng.
  • Nhanh nhẹn: hoạt động nhanh chóng, linh hoạt.
nhóc nhách

Một người ốm nhóc nhách ngồi dậy trên giường.

  1. Nói người ốm nặng mới bắt đầu ngồi dậy được: ốm li bì mười hôm, nay mới nhóc nhách.